| 23 Dec 2025-8:45 pm
Guimaraes
Guimaraes
l w w d w
1 : 4
Kết thúc
Sporting CP
Sporting CP
w w w d w
Telmo Arcanjo
50'
Trincão
32'
F. Ioannidis
42'
Juan Castillo
63'
M. Araújo
79'
Trận đấu
Đội hình
Thống kê
Đối đầu
25
Juan Castillo
13
João Mendes
26
Rodrigo Abascal
28
Thiago Balieiro
2
Miguel Maga
48
N. Saviolo
30
Gonçalo Nogueira
6
Matija Mitrović
20
Samu
19
O. Camara
90
A. Ndoye
1
Rui Silva
91
R. Mangas
25
G. Inácio
72
Eduardo Quaresma
22
Iván Fresneda
20
M. Araújo
52
João Simões
42
M. Hjulmand
17
Trincão
97
L. Suárez
89
F. Ioannidis
field field
32'
Bàn thắng
42'
Bàn thắng
F. Ioannidis (Người kiến tạo: R. Mangas)
Bàn thắng
Telmo Arcanjo (Người kiến tạo: Diogo Sousa)
50'
63'
Goal (own)
79'
Bàn thắng
Guimaraes
Sporting CP
32' 0:1 Bàn thắng
Trincão
42' 0:2 Bàn thắng
F. Ioannidis
Người kiến tạo: R. Mangas
Thay người 46'
In:Telmo Arcanjo
Out:O. Camara
Thay người 46'
In:Diogo Sousa
Out:Matija Mitrović
Bàn thắng 1:2 50'
Telmo Arcanjo
Người kiến tạo: Diogo Sousa
58' Thẻ vàng
M. Araújo
Roughing
Thẻ vàng 62'
João Mendes
Holding
63' 1:3 Phản lưới
Juan Castillo
Thay người 67'
In:Nélson Oliveira
Out:Samu
76' Thẻ vàng
Eduardo Quaresma
Roughing
77' Thay người
In:H. Morita
Out:João Simões
79' 1:4 Bàn thắng
M. Araújo
Thay người 81'
In:Fabio Blanco
Out:N. Saviolo
Thẻ vàng 84'
Fabio Blanco
Diving
85' Thay người
In:Salvador Blopa
Out:F. Ioannidis
85' Thay người
In:Alisson Santos
Out:M. Araújo
Thay người 85'
In:R. Rocha
Out:Gonçalo Nogueira
87' Thẻ vàng
Salvador Blopa
Diving
Thẻ đỏ 87'
Nélson Oliveira
Roughing
89' Thẻ vàng
M. Hjulmand
Unsportsmanlike conduct
90' Thẻ vàng
Iván Fresneda
90' +2' Thay người
In:Matheus Reis
Out:Iván Fresneda
90' +2' Thay người
In:Flavio Goncalves
Out:Trincão
Thẻ vàng 90' +6'
Rodrigo Abascal
Roughing
Guimaraes
Thay người
46'50'
46'
67'87'
81'84'
27
Sporting CP
1
g
90'90'
76'
25
d
17
f
32'90'
89'
77'
20
m
58'79'85'
42'85'
97
f
Thay người
5
m
77'
90'
85'87'
Guimaraes
Sporting CP
Không trúng đích 11
Trúng đích 5
Trúng đích 7
Không trúng đích 9
3 Yellow Cards 5
1 Red Cards 0
2 Corners 5
19 Fouls 14
1 Offsides 1
43 Ball Possession 57
16 Shots 16
5 Shots on Goal 7
1 Goals 4
P